ATGW-095 MTK7628 Sub-G đến Wi-Fi/POE Ethernet Gateway
ATGW-095 MTK7628 Sub-G đến Wi-Fi/Ethernet Gateway hỗ trợ nhiều giao thức không dây và có thể hoạt động như một trung tâm IoT thông minh trung tâm. Đọc tiếp để biết danh sách mẫu, tính năng, sơ đồ khối, thiết kế cơ khí, hiệu năng phần cứng và kết nối không dây, cũng như thông tin kiểm tra chất lượng (QA).
- Description
- Reviews (0)
Description
ATGW-095

Danh sách mẫu
| Mẫu | Wi-Fi 2.4G | sub-g | Ethernet | Zigbee | Z-Wave | LTE Cat1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATGW-095-1 | ● | ● | ● | ● | ● | ● |
1. Giới thiệu
1.1 Mục đích & Mô tả
ATGW-095 là một Gateway gắn trần được sử dụng trong các hệ thống nhà thông minh, ngành công nghiệp an ninh thông minh và các ứng dụng dịch vụ chăm sóc người già. Là một Gateway trung tâm, nó hỗ trợ nhiều giao thức không dây khác nhau, bao gồm Wi-Fi, LTE, Zigbee 3.0 và BLE 5.2. Điều này cho phép người dùng kết nối mạng qua Wi-Fi, Ethernet hoặc mạng di động.
Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ tích hợp các cảm biến thông minh bằng cách cho phép kết nối qua các tính năng đa giao thức của nó.
1.2 Tóm tắt tính năng sản phẩm
- Hệ điều hành: Debian 11
- Cấp nguồn: USB 5V type-C và PoE
- Bộ xử lý: RK3328 Quad-core Cortex A53
- RAM: lên đến 2GB
- eMMC: lên đến 16GB
- Hỗ trợ các chuẩn IEEE802.11ac, IEEE802.11n, IEEE802.11g, IEEE802.11b
- Hỗ trợ 4G LTE CATM1, CAT1
- Hỗ trợ Bluetooth 5.2, Zigbee 3.0, Z-Wave, Wi-Fi 2.4G/5G
- Một cổng mạng WAN/LAN thay đổi được
1.3 Sơ đồ khối phần cứng

2. Yêu cầu về cơ khí
2.1 Bản vẽ


3. Thông số kỹ thuật
3.1 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Mô tả |
| CPU | RK3328 Quad-core Cortex A53 |
| Hệ điều hành | Debian 11 |
| RAM | Lên đến 2GB |
| eMMC | Lên đến 16GB |
| Thẻ nhớ TF | Hỗ trợ tối đa 128GB |
| Nguồn cấp | USB Type-C 5V/3A, PoE |
| Nút Reset | Nút reset về cài đặt gốc. Nhấn giữ hơn 10 giây để reset thiết bị |
| Giao diện mạng | 1 cổng WAN/LAN 10/100 Mbps có thể thay đổi |
| SIM | 2 khe cắm SIM |
| Khe thẻ TF | 1 khe thẻ TF |
| WIFI | 2.4G/5G (BL-M8821) |
| LTE | CAT1 (EG91) / CAT M1 (BG96) |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.2 (EFR32BG210); Zigbee 3.0 (EFR32MG21); Z-Wave (ZGM130S) |
| Đèn báo hiệu LED | 1) Power (vàng): Đèn vàng sáng khi thiết bị bật
2) Đèn vàng tắt khi thiết bị tắt 3) Mạng (vàng): Sáng khi kết nối WiFi hoặc LTE, tắt khi không kết nối 4) Không dây (vàng): Sáng lâu khi kết nối Zigbee hoặc Z-Wave, tắt khi không kết nối |
| Ăng-ten | Ăng-ten FPC |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt phẳng, trần |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ ~ 55℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20℃ ~ 65℃ |
3.2 Yêu cầu về hiệu năng
| Hiệu năng Wi-Fi | Tiêu chuẩn mạng LAN không dây IEEE: IEEE802.11n; IEEE802.11g; IEEE802.11b
Tốc độ dữ liệu:
Độ nhạy:
Công suất phát:
Bảo mật không dây: WPA/WPA2, WEP, TKIP và AES Chế độ làm việc: Bridge, Gateway, AP Client Tốc độ truyền cao nhất: 300 Mbps Dải tần số (MHz): 2412.0 ~ 2483.5 Công suất bức xạ tương đương (E.i.r.p): < 100 mW Băng thông (MHz): 20 MHz / 40 MHz Điều chế: BPSK/QPSK, FHSSCCK/DSSS, 64QAM/OFDM |
| Hiệu năng Sub-g | Công suất phát: 14 dBm
Khoảng cách: Tối thiểu 100 mét, không gian mở Độ nhạy thu: -94 dBm |
| Ethernet | · 10/100Mbps |
4. Yêu cầu QA (Kiểm soát chất lượng)
| Hạng mục kiểm tra | Mô tả | Tiêu chuẩn (Có) / Tùy chỉnh (Không) |
| Kiểm tra ESD | Có | Có |
| Phân tích ăng-ten RF | Có | Có |
| Kiểm tra môi trường | Có | Có |
| Kiểm tra độ tin cậy | Có | Có |
| Chứng nhận | FCC |







Reviews
There are no reviews yet.